sprinkler system

/'spriɳklə'sistim/
Học thuật
Thân thiện
sprinkler system

A fire sprinkler system activates to put out a fire in an office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống tưới nước tự động: Một hệ thống gồm các ống dẫn vòi phun được lắp đặt cố định, thường dùng để tưới nước tự động cho các khu vực như vườn hoa, sân cỏ, sân gôn hoặc các khu đất nông nghiệp.
    • Hệ thống chữa cháy sprinkler: Một hệ thống an toàn chữa cháy trong các tòa nhà, bao gồm mạng lưới ống dẫn nước các đầu phun (sprinkler) sẽ tự động kích hoạt phun nước khi nhiệt độ môi trường xung quanh tăng cao do hỏa hoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golf course installed a new sprinkler system to keep the grass green. (Sân gôn đã lắp đặt một hệ thống tưới nước mới để giữ cho cỏ luôn xanh.)
    • The factory's sprinkler system activated quickly and contained the fire. (Hệ thống chữa cháy sprinkler của nhà máy đã kích hoạt nhanh chóng khống chế được đám cháy.)
    • We need to turn off the sprinkler system before the heavy rain. (Chúng ta cần tắt hệ thống tưới nước trước khi trời mưa to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatic sprinkler system": Hệ thống tưới nước/chữa cháy tự động hoàn toàn.

    • Modern buildings are required to have an automatic sprinkler system. (Các tòa nhà hiện đại được yêu cầu phải hệ thống chữa cháy sprinkler tự động.)
  • "Fire sprinkler system": Hệ thống chữa cháy sprinkler (nhấn mạnh mục đích chữa cháy).

    • The fire sprinkler system is a crucial part of the building's safety plan. (Hệ thống chữa cháy sprinkler một phần quan trọng trong kế hoạch an toàn của tòa nhà.)
  • "Irrigation sprinkler system": Hệ thống tưới tiêu (nhấn mạnh mục đích nông nghiệp, làm vườn).

    • The farm uses an efficient irrigation sprinkler system to water the crops. (Nông trại sử dụng một hệ thống tưới tiêu hiệu quả để tưới cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprinkler (n): Vòi phun nước, đầu phun ( một bộ phận của hệ thống).

    • One of the sprinklers in the garden is broken. (Một trong các vòi phun trong vườn bị hỏng.)
  • Fire suppression system (n): Hệ thống ngăn chặn/kiểm soát đám cháy (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm các hệ thống khác ngoài sprinkler).

  • Irrigation system (n): Hệ thống tưới tiêu (thuật ngữ chung, có thể không dùng đầu phun sprinkler).
Từ đồng nghĩa
  • Watering system: Hệ thống tưới nước (thường dùng cho làm vườn).
  • Automatic fire extinguishing system: Hệ thống chữa cháy tự động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sprinkler system".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "sprinkler system".)

sprinkler system

A fire sprinkler system activates to put out a fire in an office.

danh từ
  1. hệ thống ống tưới nước (vườn hoa, sân đánh gôn...)